Thị trường CPU những năm gần đây ngày càng sôi động với nhiều mẫu mã được cải tiến về sức mạnh xử lý, khả năng tiết kiệm điện và tích hợp AI. Người dùng có nhiều lựa chọn hơn, phù hợp nhiều nhu cầu từ chơi game, làm việc sáng tạo đến xử lý dữ liệu chuyên sâu. Trong bài viết này, Xu hướng công nghệ sẽ điểm qua Top 10 CPU tốt nhất 2025, kèm bảng xếp hạng của từng thương hiệu và một số lưu ý quan trọng khi chọn mua.
Bảng xếp hạng CPU Intel tốt nhất 2025
Intel tiếp tục dẫn đầu thị trường CPU với những mẫu chip mạnh mẽ nhất năm 2025.
Intel Core Ultra 9 285HX
Intel Core Ultra 9 285HX là CPU cao cấp dòng Arrow Lake-HX, hướng tới laptop hiệu năng tối đa cho chơi game, lập trình và xử lý đồ họa nặng, muốn trải nghiệm sức mạnh tiệm cận PC desktop.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 24 (8 nhân hiệu năng + 16 nhân tiết kiệm điện), hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp:
- P-core: 2.8 GHz (base) → 5.5 GHz (Turbo)
- E-core: 2.1 GHz (base) → 4.6 GHz (Turbo)
- Bộ nhớ đệm (Cache): 36 MB L3 + 40 MB L2
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Intel® Graphics (4 Xe-cores, kiến trúc Xe-LPG), tối đa 2.0 GH
- AI/NPU: Intel DL Boost + Intel AI Boost, hỗ trợ AI PC, hiệu năng ~13 TOPS (INT8), tương thích các framework OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
- RAM hỗ trợ: DDR5‑6400, tối đa 256 GB, có ECC, 2 kênh
- PCIe: Hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0/4.0, tối đa 24 lane, tối ưu cho GPU và SSD tốc độ cao
- Kết nối: Thunderbolt™ 4, Wi‑Fi 7, Bluetooth 5.4
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe PCIe Gen 5 SSD
- TDP (công suất): cơ bản 55 W, công suất tối đa 160 W
- Tiến trình sản xuất: TSMC N3B (3 nm), kiến trúc Arrow Lake-HX
Ưu điểm
- Hiệu năng gần tương đương bản desktop 285K nhưng được tối ưu cho laptop, xứng đáng nằm trong nhóm CPU tốt nhất 2025.
- Đa nhiệm, render 3D, xử lý AI… mượt nhờ nhiều lõi, xung nhịp cao và cache lớn.
- Năng lực AI mạnh với NPU + GPU tích hợp, phù hợp cả laptop cấu hình cao lẫn workstation di động (MoDT).
- Hiệu năng đa lõi và đơn lõi đều cải thiện so với thế hệ trước khoảng 20–25%.
Nhược điểm
- Tiêu thụ điện và tỏa nhiệt lớn khi chạy hết công suất, cần hệ thống tản nhiệt tốt.
- Giá thành cao, chủ yếu dành cho laptop cao cấp.
- Thời lượng pin giảm nhanh khi khai thác hiệu năng tối đa.
Intel Core Ultra 9 275HX
Trong Bảng xếp hạng CPU tốt nhất 2025, Core Ultra 9 275HX được đánh giá là lựa chọn hiệu năng cao nhưng cân bằng hơn so với bản 285HX, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game và làm việc chuyên nghiệp mà không cần tới cấu hình “khủng” nhất.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 24 (8 nhân hiệu năng + 16 nhân tiết kiệm điện), hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp:
- P-core: 2.7 GHz (base) → 5.4 GHz (Turbo)
- E-core: 2.1 GHz (base) → 4.6 GHz (Turbo)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB L3 + 40 MB L2
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Intel® Graphics (kiến trúc Xe-LPG), tối đa 2.35 GHz
- AI/NPU: Intel DL Boost, hỗ trợ AI PC, hiệu năng ~36 TOPS (INT8)
- RAM hỗ trợ: DDR5-5600 / LPDDR5x-7467, tối đa 192 GB, có ECC
- PCIe: Hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0 (tối đa 64 lane), tối ưu cho GPU và SSD tốc độ cao
- Kết nối: Thunderbolt™ 4, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe PCIe Gen 5 SSD
- TDP (công suất): cơ bản 55W, công suất tối đa 160W
- Tiến trình sản xuất: Intel 4 (7nm EUV), kiến trúc Arrow Lake-HX
Ưu điểm
- Hiệu năng mạnh, tối ưu cho laptop, vẫn đủ xử lý đa nhiệm, render 3D và AI mượt mà.
- Năng lực AI tốt với NPU + GPU tích hợp, phù hợp laptop cấu hình cao và workstation di động (MoDT).
- Hiệu năng đa lõi và đơn lõi cải thiện so với thế hệ trước khoảng 20–25%.
- Cân bằng giữa hiệu năng và điện năng tiêu thụ, phù hợp người dùng cần laptop mạnh nhưng không cần cấu hình “khủng” như 285HX.
Nhược điểm
- Tiêu thụ điện và tỏa nhiệt cao khi khai thác tối đa, cần hệ thống tản nhiệt tốt.
- Giá thành vẫn cao, chủ yếu dành cho laptop cao cấp.
- Thời lượng pin giảm nhanh khi sử dụng tối đa hiệu năng.
- Xung nhịp tối đa và RAM hỗ trợ thấp hơn 285HX, hiệu năng cao nhất kém một chút so với bản 285HX.
Intel Core i9 14900HX
Khác với Intel Core Ultra 9 285HX và 275HX, i9‑14900HX tập trung vào hiệu năng đa nhiệm và chơi game mạnh mẽ trên laptop, trong khi hai chip Arrow Lake nổi bật hơn ở đồ họa tích hợp và xử lý AI.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 24 (8 nhân hiệu năng + 16 nhân tiết kiệm điện), hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp:
- P-core: 2.2 GHz (base) → 5.8 GHz (Turbo / Thermal Velocity Boost)
- E-core: 1.6 GHz (base) → 4.1 GHz (Turbo)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel Smart Cache
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Intel® UHD Graphics for 14th Gen, 32 Execution Units, tối đa 1.65 GHz
- AI/NPU: Intel DL Boost, hỗ trợ AI PC, hiệu năng ~? TOPS (thông số INT8 không công bố riêng)
- RAM hỗ trợ: DDR5‑5600 / DDR4‑3200, tối đa 192 GB
- PCIe: Hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0 và 4.0, tối đa 20 lane
- Kết nối: Thunderbolt™ 4, HDMI 2.1, DisplayPort 1.4, hỗ trợ 4 màn hình
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe PCIe Gen 5 SSD
- TDP (công suất): cơ bản 55 W, công suất tối đa 157 W
- Tiến trình sản xuất: Intel 7, kiến trúc Raptor Lake-HX
Ưu điểm
- Hiệu năng cực mạnh, tối ưu cho laptop cao cấp, xử lý đa nhiệm, render 3D và AI mượt mà.
- Hỗ trợ đa luồng 32 thread, cải thiện đáng kể khả năng làm việc với các tác vụ nặng so với Intel Core Ultra 9 275HX/285HX.
- Xung nhịp P-core cao nhất 5.8 GHz cho hiệu năng đơn lõi xuất sắc, phù hợp cả chơi game lẫn công việc chuyên nghiệp.
- AI/NPU + GPU tích hợp hỗ trợ DL Boost, thích hợp laptop cấu hình cao và workstation di động (MoDT).
- Cân bằng giữa hiệu năng và TDP tối đa 157 W, vẫn kiểm soát được mức tiêu thụ điện so với hiệu năng mang lại.
Nhược điểm
- Tiêu thụ điện và tỏa nhiệt lớn khi khai thác tối đa, cần hệ thống tản nhiệt mạnh.
- Giá thành cao, chủ yếu dành cho các laptop cao cấp hoặc workstation di động.
- Thời lượng pin giảm nhanh khi chạy tối đa hiệu năng.
- So với Intel Core Ultra 9 285HX: mặc dù đa luồng và Turbo cao hơn, nhưng đồ họa tích hợp iGPU kém mạnh mẽ hơn (UHD Graphics với Arc Xe trên Intel Core Ultra 9 285HX).
- RAM hỗ trợ chỉ DDR5‑5600 / DDR4‑3200, chưa tối ưu bằng Intel Core Ultra 9 285HX với LPDDR5x-7467.
Intel Core Ultra 7 255HX
Nhờ hiệu năng mạnh, mức điện năng hợp lý và chi phí cạnh tranh, Core Ultra 7 255HX được xem là lựa chọn CPU tốt nhất cho laptop chơi game, lập trình hay thiết kế đồ họa tầm trung.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 20 (8 nhân hiệu năng + 12 nhân tiết kiệm điện), hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp:
- P-core: 2.4 GHz (base) → 5.2 GHz (Turbo)
- E-core: 1.8 GHz (base) → 4.5 GHz (Turbo)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB L3 + 36 MB L2
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Intel® Graphics (kiến trúc Xe-LPG), tối đa 1.85 GHz
- AI/NPU: Intel DL Boost, hỗ trợ AI PC, hiệu năng ~33 TOPS (INT8)
- RAM hỗ trợ: DDR5-6400, tối đa 256 GB, không ECC
- PCIe: Hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0 (tối đa 24 lane), tối ưu cho GPU và SSD tốc độ cao
- Kết nối: Thunderbolt™ 4, Wi-Fi 7
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe PCIe Gen 5 SSD
- TDP (công suất): cơ bản 55W, công suất tối đa 160W
- Tiến trình sản xuất: TSMC N3B (3 nm), kiến trúc Arrow Lake-HX
Ưu điểm
- Hiệu năng đủ mạnh để xử lý đa nhiệm, lập trình, đồ họa 3D và AI cơ bản.
- Nhiều lõi và xung nhịp Turbo cao giúp trải nghiệm mượt trong các tác vụ hàng ngày và game tầm trung.
- Hỗ trợ AI PC với Intel DL Boost, kết hợp GPU tích hợp cho các tác vụ AI nhẹ.
- Tối ưu cho laptop hiệu năng cao nhưng vẫn giữ mức tiêu thụ điện năng hợp lý.
Nhược điểm
- Hiệu năng không bằng dòng Ultra 9, hạn chế trong các tác vụ AI nặng hoặc game cấu hình cao nhất.
- Khi chạy hết công suất, vẫn cần tản nhiệt tốt để duy trì ổn định.
- Một số tính năng như ECC RAM không được hỗ trợ, hạn chế cho workstation chuyên nghiệp.
Intel Core i9 13980HX
Intel Core i9‑13980HX là CPU 13th Gen dành cho laptop hiệu năng cao, mạnh về xử lý đa nhiệm, chơi game và công việc lập trình, nhưng không có đồ họa tích hợp mạnh như dòng Ultra 9.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 24 (8 nhân hiệu năng + 16 nhân tiết kiệm điện), hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp:
- P-core: 2.2 GHz (base) → 5.6 GHz (Turbo)
- E-core: 1.6 GHz (base) → 4.0 GHz (Turbo)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB L3
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Intel® UHD Graphics for 13th Gen, 32 Execution Units, tối đa 1.65 GHz
- AI/NPU: Intel DL Boost, hỗ trợ AI PC
- RAM hỗ trợ: DDR5-5600 / DDR4-3200, tối đa 192 GB
- PCIe: Hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0/4.0, tối đa 20 lane
- Kết nối: HDMI 2.1, DisplayPort 1.4a, eDP 1.4b
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe PCIe Gen 5 SSD
- TDP (công suất): cơ bản 55 W, công suất tối đa 157 W
- Tiến trình sản xuất: Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin), kiến trúc Raptor Lake-HX
Ưu điểm
- Hiệu năng mạnh, xử lý đa nhiệm, chơi game, lập trình và render mượt nhờ 24 lõi (8 P-core + 16 E-core) và xung nhịp cao.
- Hỗ trợ RAM DDR5/DDR4 tối đa 192 GB, PCIe 5.0/4.0, phù hợp cho laptop cấu hình cao và các tác vụ nặng.
- Hỗ trợ AI nhẹ với Intel DL Boost, có thể chạy các tác vụ AI cơ bản.
- Đa dạng cổng kết nối hiển thị: HDMI 2.1, DisplayPort, eDP, tiện cho công việc đồ họa và đa màn hình.
Nhược điểm
- Không có đồ họa tích hợp mạnh như dòng Intel Core Ultra 9, nên phụ thuộc GPU rời cho tác vụ đồ họa nặng hoặc AI.
- Tiêu thụ điện và nhiệt cao khi chạy hết công suất, cần laptop tản nhiệt tốt.
- Thời lượng pin giảm nhanh nếu khai thác tối đa hiệu năng.
- Giá thành cao, chủ yếu dùng cho laptop cao cấp.
Bảng xếp hạng CPU AMD tốt nhất 2025
Dưới đây là những lựa chọn CPU tốt nhất của AMD trong năm 2025, nổi bật về hiệu năng đa nhiệm, chơi game và xử lý AI.
AMD Ryzen 9 9955HX3D
AMD Ryzen 9 9955HX3D là CPU Zen 5 cao cấp dành cho laptop, nổi bật về đa nhiệm, chơi game và xử lý đồ họa nặng nhờ số lượng lõi lớn và cache cực lớn.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 16 lõi (16 P-core) / 32 luồng, hỗ trợ đa tác vụ mạnh mẽ
- Xung nhịp cơ bản 2.5 GHz, có thể tăng tốc tối đa lên đến 5.4 GHz.
- Bộ nhớ đệm: 128 MB L3 + 16 MB L2 + 1.28 MB L1
- Đồ họa tích hợp (iGPU): AMD Radeon 610M, 2 CU, tối đa 2.2 GHz
- AI/NPU: Không tích hợp AI chuyên dụng, hỗ trợ các công nghệ Precision Boost và SmartShift
- RAM hỗ trợ: DDR5-5600, tối đa 96 GB, 2 kênh
- PCIe: Hỗ trợ PCIe 5.0, 28 lane
- Kết nối: HDMI 2.1, DisplayPort 2.0, USB-C DisplayPort Alt Mode, hỗ trợ 4 màn hình
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe Boot / RAID 0/1/10
- TDP (công suất): 55 W, Configurable TDP 55–75 W
- Tiến trình sản xuất: CPU cores TSMC 4nm FinFET, I/O Die TSMC 6nm FinFET
Ưu điểm
- Hiệu năng mạnh mẽ với 16 lõi/32 luồng, xử lý đa nhiệm, chơi game và đồ họa nặng mượt mà.
- Cache L3 cực lớn 128 MB giúp tăng tốc các tác vụ phức tạp, đặc biệt là render, lập trình, mô phỏng.
- Hỗ trợ công nghệ Precision Boost và SmartShift MAX, tối ưu hiệu năng theo nhu cầu từng ứng dụng.
- RAM DDR5-5600 nhanh, hỗ trợ tối đa 96 GB và PCIe 5.0, phù hợp cho laptop hiệu năng cao.
- TDP cơ bản 55 W, Configurable TDP 55–75 W giúp cân bằng giữa hiệu năng và tiêu thụ điện.
Nhược điểm
- Không có AI/NPU chuyên dụng tích hợp, hạn chế khả năng xử lý AI nội bộ.
- Đồ họa tích hợp Radeon 610M chỉ đủ cho các tác vụ cơ bản và game nhẹ, không mạnh bằng GPU rời.
- Bộ nhớ tối đa 96 GB thấp hơn một số chip cao cấp khác, hạn chế với workstation lớn.
- Giá cao, chủ yếu dành cho laptop cao cấp, ít phù hợp với dòng phổ thông.AMD Ryzen 9 9955HX
AMD Ryzen Al Max+ 395
Gợi ý tiếp theo trong bảng xếp hạng CPU tốt nhất với dòng CPU AMD đó là AMD Ryzen Al Max+ 395. Đây là mẫu CPU cao cấp dành cho laptop hiệu năng cực mạnh, nổi bật về xử lý AI, đa nhiệm, chơi game và đồ họa nhờ 16 lõi/32 luồng và GPU tích hợp Radeon 8060S mạnh mẽ.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 16 lõi/32 luồng, hỗ trợ đa tác vụ nặng.
- Xung nhịp cơ bản 3.0 GHz, tăng tốc tối đa lên đến 5.1 GHz.
- Bộ nhớ đệm: L3 64 MB + L2 16 MB.
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Radeon 8060S, 40 CU, tối đa 2.9 GHz, hỗ trợ chơi game và render đồ họa mượt.
- AI/NPU: AMD Ryzen AI tích hợp, tổng hiệu năng AI lên tới 126 TOPS, NPU 50 TOPS.
- RAM hỗ trợ: LPDDR5x-8000, tối đa 128 GB, 256-bit.
- PCIe: Hỗ trợ PCIe 4.0, 16 lane.
- Kết nối hiển thị: HDMI 2.1, DisplayPort 2.1, USB-C DP Alt Mode, tối đa 4 màn hình.
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe Boot/RAID 0/1.
- TDP (công suất): 55 W, Configurable 45–120 W.
- Tiến trình sản xuất: TSMC 4nm FinFET (CPU và I/O), kiến trúc Zen 5.
Ưu điểm
- Hiệu năng AI cực mạnh, xử lý nhanh các tác vụ thông minh như tạo hình ảnh, video, hoặc ứng dụng hỗ trợ công việc sáng tạo.
- 16 lõi/32 luồng giúp máy chạy mượt khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc, chơi game nặng hoặc làm việc với đồ họa 3D.
- Đồ họa tích hợp Radeon 8060S đủ sức chơi game, chỉnh sửa hình ảnh/video và dùng nhiều màn hình cùng lúc.
- Hỗ trợ RAM LPDDR5x nhanh, PCIe 4.0 và nhiều cổng kết nối hiện đại, giúp laptop mạnh và linh hoạt.
- TDP linh hoạt từ 45–120 W, cân bằng tốt giữa hiệu năng và tiêu thụ điện.
Nhược điểm
- Giá cao, chủ yếu xuất hiện trên laptop cao cấp.
- Khi chạy hết công suất, máy tỏa nhiều nhiệt và hao pin nhanh.
- Bộ nhớ tối đa 128 GB thấp hơn một số chip cao cấp khác.
- Không tối ưu nếu bạn chỉ dùng các phần mềm nhẹ hoặc không tận dụng tính năng AI/NPU.
AMD Ryzen AI Max+ PRO 395
Thuộc dòng Ryzen AI Max PRO 300 Series, loại chip này không chỉ mạnh về hiệu năng AI mà còn được tích hợp công nghệ bảo mật và quản lý dành riêng cho doanh nghiệp.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 16 lõi / 32 luồng, đa nhiệm mạnh mẽ.
- Xung nhịp cơ bản 3.0 GHz, tăng tốc tối đa lên đến 5.1 GHz.
- Bộ nhớ đệm: L3 64 MB + L2 16 MB.
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Radeon 8060S, 40 CU, xung tối đa 2.9 GHz, hỗ trợ chơi game, đồ họa và đa màn hình.
- AI/NPU: AMD Ryzen AI, hiệu năng AI tổng 126 TOPS, NPU 50 TOPS.
- RAM hỗ trợ: LPDDR5x-8000, tối đa 128 GB, bus 256-bit.
- PCIe: PCIe 4.0, 16 lane.
- Kết nối hiển thị: HDMI 2.1, DisplayPort 2.1, USB-C DP Alt Mode, tối đa 4 màn hình, hỗ trợ FreeSync, HDR và tần số quét tới 600Hz ở FHD.
- Ổ cứng: NVMe Boot, RAID 0/1.
- TDP (công suất): 55 W, Configurable TDP 45–120 W.
- Tiến trình sản xuất: TSMC 4nm FinFET (CPU + I/O), kiến trúc Zen 5.
- Tính năng bảo mật & quản lý: AMD PRO Technologies, DASH, Memory Guard, Secure Boot, Firmware TPM, hỗ trợ ảo hóa AMD-V.
Ưu điểm
- Trang bị NPU 50 TOPS (tổng 126 TOPS), đáp ứng tốt các tác vụ AI, từ phân tích dữ liệu đến xử lý hình ảnh/video.
- 16 lõi/32 luồng hiệu năng cao, chạy mượt các tác vụ nặng từ thiết kế, render 3D đến chơi game.
- Đồ họa tích hợp Radeon 8060S mạnh mẽ, cho phép chơi game và xử lý đồ họa trên laptop mà không cần GPU rời.
- Hỗ trợ RAM tốc độ cao, PCIe 4.0, USB 4.0 và nhiều kết nối hiện đại, phù hợp cả cho laptop lẫn desktop.
- Công nghệ AMD PRO: Tăng cường bảo mật, quản lý từ xa, bảo vệ dữ liệu – lý tưởng cho doanh nghiệp.
- TDP linh hoạt, cân bằng giữa hiệu năng và điện năng tiêu thụ.
Nhược điểm
- Giá thành cao, chỉ xuất hiện ở laptop/desktop cao cấp.
- Khi CPU phải hoạt động hết công suất (100%), máy sẽ nóng nhanh và pin tụt nhanh hơn bình thường.
- RAM tối đa 128 GB đủ cho hầu hết nhu cầu, nhưng sẽ không đáp ứng được các workstation siêu cao cấp đòi hỏi 256 GB trở lên.
AMD Ryzen AI Max 390
Ryzen AI Max 390 mang đến sự cân bằng giữa hiệu năng CPU, GPU và NPU, trở thành một trong những lựa chọn CPU tốt nhất cho công việc đa nhiệm, xử lý AI và các tác vụ đồ họa ở phân khúc cao cấp.

Thông số
- Tổng lõi/luồng: 12 lõi / 24 luồng, kiến trúc Zen 5, đa nhiệm mượt.
- Xung nhịp cơ bản 3.2 GHz, tăng tốc tối đa lên đến 5.1 GHz.
- Bộ nhớ đệm: L3 64 MB + L2 12 MB.
- Đồ họa tích hợp (iGPU): Radeon 8050S, 32 CU, xung 2.8 GHz, hỗ trợ chơi game, đồ họa và đa màn hình 8K/600Hz.
- AI/NPU: AMD Ryzen AI tích hợp, hiệu năng AI tổng 110 TOPS, NPU 50 TOPS.
- RAM hỗ trợ: LPDDR5x-8000, tối đa 128 GB, bus 256-bit.
- PCIe: PCIe 4.0, 16 lane.
- Kết nối hiển thị: HDMI 2.1, DisplayPort 2.1, USB-C DP Alt Mode, tối đa 4 màn hình, hỗ trợ FreeSync và HDR.
- Ổ cứng: Hỗ trợ NVMe Boot, RAID 0/1.
- TDP (công suất): 55 W, Configurable TDP 45–120 W.
- Tiến trình sản xuất: TSMC 4nm FinFET (CPU + I/O).
Ưu điểm
- Hiệu năng AI mạnh mẽ, với NPU 50 TOPS, tối ưu cho xử lý hình ảnh, video và các tác vụ AI thế hệ mới.
- 12 lõi/24 luồng Zen 5, phù hợp cả công việc đa nhiệm, render và gaming.
- GPU Radeon 8050S tích hợp, chơi mượt game FHD/2K và kết nối nhiều màn hình ngoài cùng lúc, hỗ trợ độ phân giải tối đa 8K/60Hz.
- RAM LPDDR5x-8000 tốc độ cao, bộ nhớ tối đa 128GB, băng thông rộng 256-bit.
- Hệ thống kết nối hiện đại: PCIe 4.0, USB4, HDMI 2.1, DP 2.1.
Nhược điểm
- Không tích hợp công nghệ bảo mật & quản lý AMD PRO (chỉ có ở bản PRO).
- Chỉ 12 nhân CPU, ít hơn so với Ryzen AI Max 395 (16 nhân), nên hiệu năng đa nhân sẽ kém hơn một chút.
- Khi chạy tải nặng, vẫn gây nóng và hao pin nhanh.
- Khi xử lý công việc nặng, máy sẽ tỏa nhiều nhiệt và tiêu thụ pin nhanh hơn.
Lưu ý chọn mua CPU
CPU (bộ vi xử lý) là “bộ não” của máy tính, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, khả năng đa nhiệm và trải nghiệm tổng thể. Khi chọn mua, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Xác định nhu cầu sử dụng CPU: Dựa vào nhu cầu sử dụng để chọn máy có CPU phù hợp ví dụ như dùng học tập văn phòng thì cần CPU 4-6 nhân; dùng chơi game cần CPU xung nhịp cao; dùng trong đồ họa, render thì cần CPU nhiều nhân/luồng và bộ nhớ đệm lớn.
- Xác định ngân sách: CPU chỉ là một phần trong hệ thống nên hãy cân đối khi so sánh với chi phí của các linh kiện khác trong hệ thống như mainboard, RAM, VGA, tản nhiệt… để tối ưu hiệu năng/giá thành tổng thể. Đôi khi, một CPU quá mạnh nhưng các linh kiện khác không “theo kịp” sẽ gây lãng phí.
- Thương hiệu và dòng CPU: Mỗi thương hiệu CPU có thế mạnh riêng. Hiểu rõ ưu điểm của từng hãng sẽ giúp bạn chọn được CPU tốt nhất cho nhu cầu thực tế. Ví dụ, Intel thường mạnh về hiệu năng đơn nhân, phù hợp gaming; AMD đa nhân tốt, giá cạnh tranh, mạnh khi xử lý đa nhiệm, render.
- Xem xét cấu hình và thông số kỹ thuật: Khi chọn CPU, cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng như số nhân/luồng, xung nhịp; công suất tiêu thụ điện TDP; Socket & chipset và các tính năng bổ sung như NPU cho AI, GPU tích hợp, hoặc các công nghệ bảo mật/ quản lý (PRO, vPro).
Nhìn chung, năm 2025, cả Intel và AMD đều tung ra nhiều mẫu CPU cho từng nhu cầu, từ đa nhiệm, chơi game đến xử lý AI và đồ họa chuyên sâu. Mỗi dòng chip có điểm mạnh riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu, từ laptop cao cấp, workstation di động đến PC cá nhân, để tận hưởng hiệu năng vượt trội và trải nghiệm mượt mà trong mọi tác vụ.
Trên đây, Xu hướng công nghệ đã gợi ý cho bạn danh sách top 10 loại CPU tốt nhất hiện nay để tham khảo. Hy vọng với những thông tin và đánh giá ở trên, bạn sẽ chọn được loại CPU phù hợp nhất.